Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 54 |
| G.7 | 575 | 863 |
| G.6 | 6188 1938 5101 | 9101 8495 4481 |
| G.5 | 4019 | 3221 |
| G.4 | 44184 27972 61932 48142 33410 85779 98066 | 96164 73067 06055 27587 40353 31604 43014 |
| G.3 | 17951 33789 | 91833 28314 |
| G.2 | 44759 | 50877 |
| G.1 | 84104 | 98119 |
| G.ĐB | 622169 | 414516 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 75, 72, 79 |
| 8 | 88, 84, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 14, 14, 19, 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 55, 53 |
| 6 | 63, 64, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |