Thống kê số miền Trung ngày 4/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 00 |
| G.7 | 084 | 992 |
| G.6 | 0637 1533 4384 | 8779 3173 1927 |
| G.5 | 6965 | 1408 |
| G.4 | 87560 72785 93688 23794 19061 41839 58596 | 91491 83746 72997 44982 75616 02896 85060 |
| G.3 | 93515 15539 | 43075 55998 |
| G.2 | 86791 | 79229 |
| G.1 | 57047 | 99700 |
| G.ĐB | 024941 | 908361 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33, 39, 39 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 60, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84, 85, 88 |
| 9 | 94, 96, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 79, 73, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 91, 97, 96, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |