Thống kê số miền Trung ngày 19/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 95 |
| G.7 | 604 | 390 |
| G.6 | 9941 5506 8536 | 6732 3259 5550 |
| G.5 | 0996 | 9210 |
| G.4 | 64489 44367 82372 83070 16521 52630 09740 | 36156 98356 38038 63113 60116 34566 38785 |
| G.3 | 96673 25342 | 30549 03807 |
| G.2 | 37268 | 46456 |
| G.1 | 74746 | 79047 |
| G.ĐB | 343208 | 887664 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 41, 40, 42, 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 72, 70, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 13, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 59, 50, 56, 56, 56 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |