Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 09 |
| G.7 | 394 | 950 |
| G.6 | 6632 5244 0861 | 7509 3313 7038 |
| G.5 | 8035 | 6501 |
| G.4 | 34795 13806 97270 63538 86516 69532 12644 | 32948 98360 26406 19364 90633 41529 17324 |
| G.3 | 84699 87745 | 85392 65006 |
| G.2 | 46463 | 82780 |
| G.1 | 25333 | 06983 |
| G.ĐB | 118943 | 677442 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 35, 38, 32, 33 |
| 4 | 44, 44, 45, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 61, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 01, 06, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |