Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 60 |
| G.7 | 475 | 240 |
| G.6 | 1510 5994 1817 | 4307 9217 9873 |
| G.5 | 5790 | 9035 |
| G.4 | 87979 88725 46194 30754 58934 22504 40778 | 56053 49743 49830 41511 60329 05213 66442 |
| G.3 | 03671 92783 | 76572 50305 |
| G.2 | 47811 | 52158 |
| G.1 | 09847 | 49828 |
| G.ĐB | 996587 | 621899 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 17, 11 |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 79, 78, 71 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 94, 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 17, 11, 13 |
| 2 | 29, 28 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 40, 43, 42 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |