Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 31 |
| G.7 | 458 | 421 |
| G.6 | 5479 3696 2975 | 0439 9784 2131 |
| G.5 | 6452 | 9296 |
| G.4 | 32957 15215 84868 21932 91677 01790 17670 | 94931 96518 60459 95240 53445 65742 31417 |
| G.3 | 08559 55932 | 67064 50566 |
| G.2 | 40863 | 78496 |
| G.1 | 95323 | 83068 |
| G.ĐB | 314612 | 377552 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 52, 57, 59 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 79, 75, 77, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 39, 31, 31 |
| 4 | 40, 45, 42 |
| 5 | 59, 52 |
| 6 | 64, 66, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 96, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |