Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 55 |
| G.7 | 428 | 880 |
| G.6 | 9677 5432 0631 | 2061 2178 0276 |
| G.5 | 9314 | 3482 |
| G.4 | 84188 13911 73947 24645 71050 30590 44239 | 87572 23352 48658 61959 03468 11034 41039 |
| G.3 | 27397 55050 | 69878 89076 |
| G.2 | 27895 | 22092 |
| G.1 | 33998 | 36231 |
| G.ĐB | 625973 | 585659 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32, 31, 39 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 77, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 97, 95, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 34, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52, 58, 59, 59 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 78, 76, 72, 78, 76 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |