Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 08 | 44 |
| G.7 | 929 | 023 | 165 |
| G.6 | 2578 8522 7059 | 4602 8081 3471 | 8530 7497 7874 |
| G.5 | 0843 | 5815 | 0766 |
| G.4 | 55744 38150 02577 89868 21862 12118 68835 | 36741 76596 40259 24205 06758 38758 44877 | 26808 42559 24811 16553 23076 96527 18242 |
| G.3 | 69127 90884 | 34147 76722 | 40492 42992 |
| G.2 | 80185 | 72991 | 14730 |
| G.1 | 99779 | 73962 | 48005 |
| G.ĐB | 924868 | 280854 | 231874 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 22, 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 68, 62, 68 |
| 7 | 78, 77, 79 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 59, 58, 58, 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 74, 76, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |