Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 20 |
| G.7 | 991 | 547 |
| G.6 | 0504 8670 7881 | 8899 3340 7155 |
| G.5 | 7167 | 2373 |
| G.4 | 89385 39186 03613 73652 17742 78242 04640 | 88182 02898 21554 09879 36499 47582 92504 |
| G.3 | 26534 24476 | 22935 95756 |
| G.2 | 76477 | 79574 |
| G.1 | 53210 | 32695 |
| G.ĐB | 872881 | 502761 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 42, 42, 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 76, 77 |
| 8 | 81, 85, 86, 81 |
| 9 | 98, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 40 |
| 5 | 55, 54, 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 79, 74 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 99, 98, 99, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |