Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 28 |
| G.7 | 742 | 382 |
| G.6 | 2056 6294 6794 | 4968 6009 5956 |
| G.5 | 0380 | 0196 |
| G.4 | 09262 97139 52445 73867 47238 04051 50376 | 02933 63091 31014 23078 07831 11366 68001 |
| G.3 | 75466 26248 | 86150 76484 |
| G.2 | 74851 | 21077 |
| G.1 | 45727 | 31939 |
| G.ĐB | 465299 | 865018 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 42, 45, 48 |
| 5 | 56, 51, 51 |
| 6 | 62, 67, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 94, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 31, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 96, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |