Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 14 |
| G.7 | 023 | 510 |
| G.6 | 2947 4027 6942 | 3173 5277 5105 |
| G.5 | 8477 | 7970 |
| G.4 | 39085 14903 14691 45064 54250 00139 10522 | 62122 43273 05220 06793 18486 10451 27585 |
| G.3 | 35267 58318 | 25788 48789 |
| G.2 | 74340 | 94963 |
| G.1 | 07138 | 07111 |
| G.ĐB | 944172 | 282847 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23, 27, 22 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 47, 42, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14, 10, 11 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 77, 70, 73 |
| 8 | 86, 85, 88, 89 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |