Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 70 |
| G.7 | 500 | 778 |
| G.6 | 7183 9878 9366 | 2979 0046 0580 |
| G.5 | 4045 | 7226 |
| G.4 | 91167 87351 06700 97493 58684 56052 97064 | 57851 52265 46908 47820 85091 17640 54192 |
| G.3 | 93036 59520 | 24675 67453 |
| G.2 | 57043 | 97256 |
| G.1 | 02414 | 99819 |
| G.ĐB | 53563 | 80223 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 66, 67, 64, 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 83, 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 26, 20, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 51, 53, 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 78, 79, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |