Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 96 | 70 |
| G.7 | 168 | 184 | 432 |
| G.6 | 3303 1051 1646 | 7004 7101 4941 | 0387 5306 0345 |
| G.5 | 6917 | 7272 | 1758 |
| G.4 | 26508 11671 61737 87940 99126 34279 08916 | 07165 99673 94659 70311 13735 80273 16011 | 47299 45434 09450 98614 19230 79622 40666 |
| G.3 | 68978 66105 | 25438 62670 | 35863 22236 |
| G.2 | 96315 | 78430 | 39856 |
| G.1 | 94216 | 95253 | 69542 |
| G.ĐB | 849822 | 400872 | 873712 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 05 |
| 1 | 17, 16, 15, 16 |
| 2 | 26, 26, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71, 79, 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 38, 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72, 73, 73, 70, 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32, 34, 30, 36 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 58, 50, 56 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |