Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 23 |
| G.7 | 750 | 420 |
| G.6 | 0020 2065 9630 | 6554 4060 5140 |
| G.5 | 7043 | 7588 |
| G.4 | 42276 25411 84599 08341 35857 01607 76476 | 67255 08032 70513 71066 89048 75233 15281 |
| G.3 | 29199 12459 | 68370 69313 |
| G.2 | 60779 | 67117 |
| G.1 | 96273 | 71524 |
| G.ĐB | 198812 | 655742 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 50, 57, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 76, 79, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 13, 17 |
| 2 | 23, 20, 24 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 40, 48, 42 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |