Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 60 | 20 |
| G.7 | 476 | 718 | 295 |
| G.6 | 5736 9764 0104 | 5823 3310 5423 | 7521 0919 1516 |
| G.5 | 3623 | 3933 | 5062 |
| G.4 | 88220 48331 68615 46843 30172 61168 09983 | 42513 00129 00928 87595 22006 04693 04762 | 72239 75724 17525 80784 39384 83428 74027 |
| G.3 | 18615 02504 | 41573 00022 | 70598 02773 |
| G.2 | 71286 | 71177 | 25138 |
| G.1 | 60929 | 06262 | 97615 |
| G.ĐB | 174094 | 139420 | 981905 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 23, 20, 29 |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 46, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18, 10, 13 |
| 2 | 23, 23, 29, 28, 22, 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 60, 62, 62 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19, 16, 15 |
| 2 | 20, 21, 24, 25, 28, 27 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 95, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |