Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 96 |
| G.7 | 640 | 006 |
| G.6 | 7419 4867 7227 | 7716 3464 4729 |
| G.5 | 5343 | 8894 |
| G.4 | 41530 79319 83795 41594 56204 23246 29681 | 19618 41814 89239 88363 24393 22248 34083 |
| G.3 | 88320 55184 | 01471 39587 |
| G.2 | 06816 | 18162 |
| G.1 | 96878 | 94379 |
| G.ĐB | 006506 | 468540 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 19, 19, 16 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 43, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 92, 95, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 18, 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 63, 62 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 96, 94, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |