Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 65 |
| G.7 | 475 | 651 |
| G.6 | 7267 0590 5131 | 5304 3662 7202 |
| G.5 | 9213 | 9755 |
| G.4 | 39390 94338 68566 60548 96705 62951 32461 | 96989 10121 32954 09807 79559 58928 47253 |
| G.3 | 50796 37422 | 66496 95403 |
| G.2 | 28706 | 49499 |
| G.1 | 13441 | 03338 |
| G.ĐB | 047180 | 735861 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 31, 38 |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 66, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 07, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 55, 54, 59, 53 |
| 6 | 65, 62, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |