Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 81 |
| G.7 | 960 | 116 |
| G.6 | 4560 1012 5459 | 3998 2461 7808 |
| G.5 | 9804 | 1575 |
| G.4 | 68289 86970 75058 30194 43462 86057 29636 | 78728 37913 32568 85357 59453 11673 28946 |
| G.3 | 03829 81552 | 44030 84241 |
| G.2 | 30560 | 92981 |
| G.1 | 61372 | 06879 |
| G.ĐB | 712907 | 808803 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 58, 57, 52 |
| 6 | 60, 60, 62, 60 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 75, 73, 79 |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |