Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 83 | 15 |
| G.7 | 581 | 476 | 650 |
| G.6 | 6115 1304 3278 | 1940 6400 0160 | 5086 2647 4004 |
| G.5 | 7876 | 7736 | 2545 |
| G.4 | 25792 41686 30624 08541 48513 84544 67267 | 32709 31971 02804 79861 70549 00897 90296 | 90887 76500 79907 87473 40865 26944 94433 |
| G.3 | 49665 65803 | 59424 50932 | 80269 01649 |
| G.2 | 19208 | 58220 | 98225 |
| G.1 | 83225 | 66623 | 46296 |
| G.ĐB | 480829 | 939882 | 544684 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 08 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | 24, 25, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 20, 23 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47, 45, 44, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 87, 84 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |