Thống kê số miền Trung ngày 24/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 17 |
| G.7 | 183 | 610 |
| G.6 | 2568 6965 2702 | 5320 2210 2398 |
| G.5 | 5481 | 4000 |
| G.4 | 32786 36056 75881 58991 45414 62206 02880 | 12745 83811 36377 00310 07864 08389 78890 |
| G.3 | 54641 76685 | 20665 77958 |
| G.2 | 70816 | 69991 |
| G.1 | 54761 | 47118 |
| G.ĐB | 174177 | 813129 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 68, 65, 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83, 81, 86, 81, 80, 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 10, 10, 11, 10, 18 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98, 90, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |