Thống kê số miền Trung ngày 23/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 17 |
| G.7 | 704 | 182 |
| G.6 | 1266 5369 7680 | 3189 7348 4882 |
| G.5 | 0574 | 5846 |
| G.4 | 41347 23109 15284 86439 50353 62054 84173 | 74098 76880 82388 74045 00231 66203 67143 |
| G.3 | 82165 59154 | 77083 97818 |
| G.2 | 43406 | 45768 |
| G.1 | 59420 | 38152 |
| G.ĐB | 959266 | 242619 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 53, 54, 54 |
| 6 | 66, 69, 65, 66 |
| 7 | 76, 74, 73 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17, 18, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 46, 45, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89, 82, 80, 88, 83 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |