Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 70 |
| G.7 | 844 | 488 |
| G.6 | 5483 3874 9793 | 7352 2266 7856 |
| G.5 | 3245 | 7951 |
| G.4 | 62620 93872 94712 37459 67544 56905 81362 | 61422 46846 31994 47994 15912 82305 40133 |
| G.3 | 86782 27644 | 43837 71537 |
| G.2 | 36245 | 03177 |
| G.1 | 79242 | 15055 |
| G.ĐB | 32302 | 24357 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05, 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 45, 44, 44, 45, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 72 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 37, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 56, 51, 55, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |