Thống kê số miền Trung ngày 22/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 42 |
| G.7 | 944 | 484 |
| G.6 | 0715 6115 7273 | 2411 1191 0169 |
| G.5 | 1416 | 1669 |
| G.4 | 74189 07530 73981 10442 62295 93407 99203 | 31383 03086 10210 70330 80945 43095 52094 |
| G.3 | 24461 64261 | 73633 31209 |
| G.2 | 20352 | 83994 |
| G.1 | 86127 | 07915 |
| G.ĐB | 188864 | 389672 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 15, 15, 16 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 61, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 10, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84, 83, 86 |
| 9 | 91, 95, 94, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |