Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 41 |
| G.7 | 813 | 442 |
| G.6 | 0600 0651 2618 | 0846 1155 8999 |
| G.5 | 5929 | 5825 |
| G.4 | 64379 75582 24981 14983 61648 34811 64373 | 88060 18176 87748 34598 65269 29531 87638 |
| G.3 | 99215 43033 | 69462 86877 |
| G.2 | 70292 | 28135 |
| G.1 | 55004 | 41720 |
| G.ĐB | 845413 | 723824 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 13, 18, 11, 15, 13 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 82, 81, 83 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 20, 24 |
| 3 | 31, 38, 35 |
| 4 | 41, 42, 46, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 69, 62 |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |