Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 74 |
| G.7 | 404 | 981 |
| G.6 | 2367 7266 8929 | 6336 5451 9007 |
| G.5 | 1502 | 9055 |
| G.4 | 43110 53104 39785 81901 08043 61523 77986 | 84521 29745 99101 55428 78634 75104 84747 |
| G.3 | 29918 95513 | 81092 27093 |
| G.2 | 49779 | 40302 |
| G.1 | 52995 | 95341 |
| G.ĐB | 563209 | 519024 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 04, 01, 09 |
| 1 | 10, 18, 13 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01, 04, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 28, 24 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 45, 47, 41 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |