Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 96 |
| G.7 | 466 | 337 |
| G.6 | 3213 8709 9941 | 9789 3742 1598 |
| G.5 | 7703 | 6018 |
| G.4 | 58887 25689 87638 64399 22101 05799 91623 | 90220 66692 43353 22745 51136 61921 89947 |
| G.3 | 62227 94302 | 81036 47446 |
| G.2 | 02388 | 42621 |
| G.1 | 67912 | 00053 |
| G.ĐB | 258943 | 067185 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 01, 02 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87, 89, 88 |
| 9 | 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 21, 21 |
| 3 | 37, 36, 36 |
| 4 | 42, 45, 47, 46 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 96, 98, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |