Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 40 |
| G.7 | 373 | 685 |
| G.6 | 2442 8824 8758 | 9798 4371 9369 |
| G.5 | 4667 | 8649 |
| G.4 | 68752 49365 85276 41640 04294 68837 08835 | 88735 92070 21793 31303 72446 80580 41249 |
| G.3 | 26247 12538 | 92829 44627 |
| G.2 | 28541 | 74663 |
| G.1 | 61896 | 33565 |
| G.ĐB | 363421 | 776743 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 37, 35, 38 |
| 4 | 42, 40, 47, 41 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40, 49, 46, 49, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 63, 65 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |