Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 95 |
| G.7 | 685 | 772 |
| G.6 | 4592 6257 2937 | 3141 1982 9258 |
| G.5 | 6904 | 7634 |
| G.4 | 47993 55313 53866 36683 57224 85708 11447 | 93392 83051 16432 46163 04884 94070 94516 |
| G.3 | 29496 76542 | 27113 93303 |
| G.2 | 81361 | 48288 |
| G.1 | 98705 | 44740 |
| G.ĐB | 038913 | 476399 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 08, 05 |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 92, 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 82, 84, 88 |
| 9 | 95, 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |