Thống kê số miền Trung ngày 19/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 37 |
| G.7 | 887 | 647 |
| G.6 | 9441 3601 9736 | 6905 7842 0731 |
| G.5 | 0517 | 0208 |
| G.4 | 15364 28839 38656 44543 72456 39706 96590 | 99709 76548 88378 88750 77565 76641 70709 |
| G.3 | 27343 32659 | 34465 56189 |
| G.2 | 96919 | 59805 |
| G.1 | 70197 | 92911 |
| G.ĐB | 871125 | 839940 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 41, 43, 43 |
| 5 | 56, 56, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 95, 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 09, 09, 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 47, 42, 48, 41, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |