Thống kê số miền Trung ngày 4/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 83 |
| G.7 | 003 | 939 |
| G.6 | 7522 6617 9115 | 9039 6121 0856 |
| G.5 | 4877 | 2545 |
| G.4 | 65883 96814 43988 26419 94572 40296 64785 | 68630 36409 96195 70172 63271 31924 40571 |
| G.3 | 65740 69646 | 62848 30717 |
| G.2 | 32558 | 46278 |
| G.1 | 84289 | 85677 |
| G.ĐB | 746980 | 453120 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17, 15, 14, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 40, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 83, 88, 85, 89, 80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 24, 20 |
| 3 | 39, 39, 30 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 71, 71, 78, 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |