Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 59 |
| G.7 | 376 | 383 |
| G.6 | 4462 0220 3843 | 2487 8305 7888 |
| G.5 | 9334 | 8042 |
| G.4 | 80567 75900 63683 00373 45569 24117 06719 | 92723 63759 13504 77178 31916 87716 48079 |
| G.3 | 75831 63108 | 24922 58930 |
| G.2 | 88507 | 23867 |
| G.1 | 85928 | 86855 |
| G.ĐB | 674334 | 644543 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 07 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 34, 31, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62, 67, 69 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 16, 16 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 59, 59, 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 83, 87, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |