Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 27 | 00 |
| G.7 | 559 | 758 | 705 |
| G.6 | 2818 6831 0928 | 1831 1902 2861 | 8421 7620 6370 |
| G.5 | 9149 | 5402 | 7755 |
| G.4 | 08003 93635 21648 05581 87256 03893 53594 | 49242 51345 42336 52968 14051 12009 95276 | 54714 36968 91792 95293 67113 72756 59030 |
| G.3 | 36920 39022 | 79168 24484 | 55295 92553 |
| G.2 | 74737 | 89768 | 82827 |
| G.1 | 07448 | 10324 | 27924 |
| G.ĐB | 423420 | 677189 | 764785 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 20, 22, 20 |
| 3 | 31, 35, 37 |
| 4 | 49, 48, 48 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 61, 68, 68, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 21, 20, 27, 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |