Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 92 |
| G.7 | 696 | 333 |
| G.6 | 5760 1947 8266 | 7997 0230 5845 |
| G.5 | 4831 | 2230 |
| G.4 | 97950 71802 62485 21256 94008 76444 43444 | 05737 18680 70364 42605 72365 84387 23958 |
| G.3 | 08963 87345 | 42358 19385 |
| G.2 | 57451 | 74067 |
| G.1 | 01883 | 00650 |
| G.ĐB | 25138 | 04940 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 47, 44, 44, 45 |
| 5 | 53, 50, 56, 51 |
| 6 | 60, 66, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33, 30, 30, 37 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | 58, 58, 50 |
| 6 | 64, 65, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 87, 85 |
| 9 | 92, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |