Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 27 |
| G.7 | 243 | 589 |
| G.6 | 6277 7004 1041 | 1088 5419 1045 |
| G.5 | 5466 | 0863 |
| G.4 | 15565 69492 31237 79453 62639 56592 59729 | 16780 22191 58414 48087 14847 65268 95517 |
| G.3 | 82617 37839 | 62718 77841 |
| G.2 | 36730 | 34631 |
| G.1 | 30961 | 05205 |
| G.ĐB | 914971 | 064524 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 39, 39, 30 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66, 65, 61 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19, 14, 17, 18 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 47, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 88, 80, 87 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |