Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 11 | 15 |
| G.7 | 620 | 593 | 215 |
| G.6 | 5442 7372 0665 | 6762 2466 3452 | 5775 8326 4615 |
| G.5 | 2616 | 5013 | 0176 |
| G.4 | 10420 61101 22062 63853 14198 11481 97223 | 80926 61970 86596 54117 07981 70249 61772 | 28153 10687 95338 75853 54576 08549 22909 |
| G.3 | 78638 03374 | 92461 71964 | 65199 86807 |
| G.2 | 04052 | 57247 | 95342 |
| G.1 | 25266 | 06322 | 82713 |
| G.ĐB | 863899 | 689177 | 117666 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 20, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57, 53, 52 |
| 6 | 65, 62, 66 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 13, 17 |
| 2 | 26, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 66, 61, 64 |
| 7 | 70, 72, 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 15, 15, 15, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 76, 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |