Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 93 |
| G.7 | 065 | 223 |
| G.6 | 9484 3613 8365 | 4454 4739 6459 |
| G.5 | 7392 | 1604 |
| G.4 | 32237 25104 33964 46868 25351 17341 05345 | 51940 15031 97230 50882 70933 72232 44970 |
| G.3 | 46621 30460 | 71829 34808 |
| G.2 | 09723 | 03768 |
| G.1 | 45567 | 05240 |
| G.ĐB | 771235 | 514628 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65, 65, 64, 68, 60, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 29, 28 |
| 3 | 39, 31, 30, 33, 32 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |