Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 48 | 84 |
| G.7 | 047 | 309 | 134 |
| G.6 | 9397 4920 9410 | 5523 8109 9498 | 1134 1419 0449 |
| G.5 | 4962 | 9525 | 6645 |
| G.4 | 99331 63632 90771 59740 64637 81162 09644 | 10834 95978 25226 68894 91204 35184 50400 | 69674 39276 68640 86453 59885 37813 97767 |
| G.3 | 14368 86634 | 90989 22233 | 03460 81458 |
| G.2 | 45261 | 55559 | 77926 |
| G.1 | 98938 | 25315 | 64702 |
| G.ĐB | 322268 | 170204 | 577041 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 32, 37, 34, 38 |
| 4 | 47, 40, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 62, 68, 61, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 04, 00, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 25, 26 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 98, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | 49, 45, 40, 41 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |