Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 36 |
| G.7 | 098 | 509 |
| G.6 | 3943 9491 9201 | 6511 3084 3710 |
| G.5 | 9365 | 4641 |
| G.4 | 71051 08754 78945 80954 43489 71117 20485 | 16865 96455 69286 58101 41980 34235 01812 |
| G.3 | 67781 35093 | 07201 69070 |
| G.2 | 39237 | 30550 |
| G.1 | 12769 | 78614 |
| G.ĐB | 625361 | 683397 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 51, 54, 54 |
| 6 | 65, 69, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89, 85, 81 |
| 9 | 98, 91, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01, 01 |
| 1 | 11, 10, 12, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84, 86, 80 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |