Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 68 | 04 |
| G.7 | 018 | 373 | 285 |
| G.6 | 2400 9041 6342 | 2354 9305 8598 | 0785 7183 0127 |
| G.5 | 1521 | 6104 | 1465 |
| G.4 | 31815 16456 12422 58626 10545 57667 02290 | 95593 03669 86591 03923 36892 00305 08859 | 22751 81996 84656 21733 56419 80785 69322 |
| G.3 | 25248 17705 | 68939 54358 | 37105 77604 |
| G.2 | 97223 | 06786 | 82859 |
| G.1 | 78232 | 77544 | 69740 |
| G.ĐB | 57714 | 09155 | 06271 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 18, 15, 14 |
| 2 | 21, 22, 26, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 42, 45, 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 59, 58, 55 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 93, 91, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 04 |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 56, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85, 85, 83, 85 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |