Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 91 |
| G.7 | 527 | 919 |
| G.6 | 3692 3122 1131 | 4269 2938 7612 |
| G.5 | 7975 | 7631 |
| G.4 | 78317 69226 45899 04316 68473 74326 49606 | 29159 06469 28224 34760 02919 81427 66332 |
| G.3 | 40317 28287 | 40422 21002 |
| G.2 | 64383 | 01359 |
| G.1 | 21100 | 40412 |
| G.ĐB | 616553 | 186115 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 17, 16, 17 |
| 2 | 27, 22, 26, 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 87, 83 |
| 9 | 92, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 12, 19, 12, 15 |
| 2 | 24, 27, 22 |
| 3 | 38, 31, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | 69, 69, 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |