Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 48 | 80 |
| G.7 | 348 | 142 | 156 |
| G.6 | 9039 6974 6360 | 5096 4923 0438 | 9726 3687 4241 |
| G.5 | 1317 | 9534 | 4851 |
| G.4 | 43304 91939 75897 92042 66340 84777 44074 | 49987 01931 78963 19068 32231 69394 71044 | 82104 51664 86060 74908 83897 08059 30320 |
| G.3 | 20041 36499 | 61354 41660 | 80190 62389 |
| G.2 | 28258 | 78986 | 41998 |
| G.1 | 13073 | 40921 | 45293 |
| G.ĐB | 687395 | 166271 | 728919 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 48, 42, 40, 41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 77, 74, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 38, 34, 31, 31 |
| 4 | 48, 42, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 68, 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 96, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 56, 51, 59 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 87, 89 |
| 9 | 97, 90, 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |