Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 37 |
| G.7 | 782 | 340 |
| G.6 | 5546 5271 5359 | 5416 3809 9051 |
| G.5 | 2156 | 9723 |
| G.4 | 54613 78177 81714 42287 68601 14724 24203 | 13870 42273 15131 93975 80621 76961 22924 |
| G.3 | 25987 35528 | 21487 80428 |
| G.2 | 71271 | 52942 |
| G.1 | 15477 | 83977 |
| G.ĐB | 335796 | 783429 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 71, 77, 71, 77 |
| 8 | 82, 87, 87 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 21, 24, 28, 29 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70, 73, 75, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |