Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 92 |
| G.7 | 822 | 834 |
| G.6 | 0795 8411 5149 | 2552 7616 0896 |
| G.5 | 3134 | 2285 |
| G.4 | 56510 17194 46654 11302 66694 69346 29245 | 13932 03765 83733 47797 61364 13078 38382 |
| G.3 | 48646 35833 | 86597 36780 |
| G.2 | 88965 | 24914 |
| G.1 | 79047 | 55634 |
| G.ĐB | 957291 | 408293 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | 44, 49, 46, 45, 46, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 95, 94, 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 32, 33, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 82, 80 |
| 9 | 92, 96, 97, 97, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |