Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 29 |
| G.7 | 663 | 883 |
| G.6 | 1486 6661 9141 | 9896 5339 0340 |
| G.5 | 3740 | 3725 |
| G.4 | 69047 36198 88475 76635 87218 99521 96776 | 17756 75713 19722 00459 84481 04425 85650 |
| G.3 | 85718 32993 | 53922 46760 |
| G.2 | 38455 | 04637 |
| G.1 | 06660 | 09257 |
| G.ĐB | 728562 | 787483 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 40, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 61, 60, 62 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 98, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 29, 25, 22, 25, 22 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56, 59, 50, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 81, 83 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |