Thống kê số miền Trung ngày 13/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 11 |
| G.7 | 670 | 579 |
| G.6 | 8333 1547 7337 | 7716 7430 5490 |
| G.5 | 6722 | 6649 |
| G.4 | 77373 47610 90177 90394 22136 56339 77098 | 67900 59804 24119 77277 04986 07645 66871 |
| G.3 | 10043 24568 | 47725 12355 |
| G.2 | 97222 | 58444 |
| G.1 | 84920 | 78998 |
| G.ĐB | 602001 | 857310 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22, 22, 20 |
| 3 | 33, 37, 36, 39 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 11, 16, 19, 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49, 45, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |