Thống kê số miền Trung ngày 29/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 53 |
| G.7 | 460 | 330 |
| G.6 | 6876 7541 3404 | 5276 7935 5144 |
| G.5 | 4960 | 8027 |
| G.4 | 83639 40930 13752 84318 58808 75396 95283 | 19955 19539 62349 22456 61249 00640 86895 |
| G.3 | 90992 88216 | 19542 51556 |
| G.2 | 26094 | 81128 |
| G.1 | 48632 | 49125 |
| G.ĐB | 084710 | 107122 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 18, 16, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 30, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96, 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27, 28, 25, 22 |
| 3 | 30, 35, 39 |
| 4 | 44, 49, 49, 40, 42 |
| 5 | 53, 55, 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |