Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 58 |
| G.7 | 955 | 907 |
| G.6 | 7677 6476 9605 | 1154 4672 6837 |
| G.5 | 5515 | 8756 |
| G.4 | 73744 44914 65375 73330 76917 74222 72772 | 71682 40384 27219 45433 65933 69238 88710 |
| G.3 | 88332 59027 | 87196 59174 |
| G.2 | 22860 | 58940 |
| G.1 | 44590 | 81733 |
| G.ĐB | 98418 | 06976 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 14, 17, 18 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77, 76, 75, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33, 33, 38, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58, 54, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 74, 76 |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |