Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 20 | 68 |
| G.7 | 406 | 231 | 561 |
| G.6 | 6270 7016 6019 | 2626 3003 2572 | 1997 6294 6270 |
| G.5 | 4314 | 1461 | 4181 |
| G.4 | 34300 64523 97798 73233 49674 51704 02913 | 76107 95571 95788 72505 86256 35939 83075 | 69527 97988 51788 75642 02966 96988 30161 |
| G.3 | 34790 71356 | 46334 16344 | 16679 09491 |
| G.2 | 82088 | 64786 | 48124 |
| G.1 | 10807 | 71187 | 25380 |
| G.ĐB | 808407 | 505760 | 718035 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 04, 07, 07 |
| 1 | 16, 19, 14, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 31, 39, 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 72, 71, 75 |
| 8 | 88, 86, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 61, 66, 61 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 81, 88, 88, 88, 80 |
| 9 | 97, 94, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |