Thống kê số miền Trung ngày 14/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 97 |
| G.7 | 189 | 777 |
| G.6 | 4445 2730 2139 | 5332 0775 7216 |
| G.5 | 0268 | 2074 |
| G.4 | 21426 25421 60740 17537 17844 18432 58202 | 18270 09242 31977 76229 68115 72506 96907 |
| G.3 | 32715 89248 | 32974 47685 |
| G.2 | 19292 | 74146 |
| G.1 | 17547 | 32287 |
| G.ĐB | 116242 | 340188 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 30, 39, 37, 32 |
| 4 | 45, 40, 44, 48, 47, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 77, 75, 74, 70, 77, 74 |
| 8 | 85, 87, 88 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |