Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 83 |
| G.7 | 668 | 830 |
| G.6 | 8203 3281 6619 | 0927 7531 9584 |
| G.5 | 0143 | 7187 |
| G.4 | 59827 01675 07001 89170 93099 23581 58110 | 12501 90166 74860 87742 63952 94257 15816 |
| G.3 | 69919 00570 | 13108 88295 |
| G.2 | 76272 | 87479 |
| G.1 | 38855 | 27910 |
| G.ĐB | 380596 | 215303 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01 |
| 1 | 19, 10, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 70, 70, 72 |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 03 |
| 1 | 16, 10 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 66, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 84, 87 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |